Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một đổi một
- item-for-item exchange basis
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm thẳng cẳng
-
nam thanh nữ tú
-
năm thì mười họa
-
nằm thiêm thiếp
-
năm thiên văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một đổi một
* Từ tham khảo/words other:
- nằm thẳng cẳng
- nam thanh nữ tú
- năm thì mười họa
- nằm thiêm thiếp
- năm thiên văn