Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môn vị
- (anat) pylorus
* Từ tham khảo/words other:
-
có sức cám dỗ
-
có sức chịu đựng
-
có sức chơi có sức chịu
-
có sức hấp dẫn mạnh
-
có sức kết tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môn vị
* Từ tham khảo/words other:
- có sức cám dỗ
- có sức chịu đựng
- có sức chơi có sức chịu
- có sức hấp dẫn mạnh
- có sức kết tập