Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
món thịt hầm
* dtừ|- stew, casserole, gippo
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà ở nông thôn
-
người đàn bà pháp
-
người đàn bà phóng đãng hư hỏng
-
người đàn bà quý phái
-
người đàn bà quý tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
món thịt hầm
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà ở nông thôn
- người đàn bà pháp
- người đàn bà phóng đãng hư hỏng
- người đàn bà quý phái
- người đàn bà quý tộc