Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
món thịt hầm
* dtừ|- stew, casserole, gippo
* Từ tham khảo/words other:
-
tháng cầu kinh siêu độ
-
thang cây
-
thằng cha
-
thằng cha ấy chẳng hòng gì được nữa đâu
-
thằng cha ấy thế là hết thời rồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
món thịt hầm
* Từ tham khảo/words other:
- tháng cầu kinh siêu độ
- thang cây
- thằng cha
- thằng cha ấy chẳng hòng gì được nữa đâu
- thằng cha ấy thế là hết thời rồi