Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móc hàm
- on the hoof|= năm mươi xu một pao móc hàm 50p a pound on the hoof
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tiên
-
quý tiện
-
quy tiên chầu phật
-
quỹ tiền lương
-
quỹ tiền tệ quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móc hàm
* Từ tham khảo/words other:
- quy tiên
- quý tiện
- quy tiên chầu phật
- quỹ tiền lương
- quỹ tiền tệ quốc tế