Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở phòng luật sư
* thngữ|- to hang out one's shingle
* Từ tham khảo/words other:
-
cá voi mới đẻ
-
ca vũ
-
cả vú
-
ca vũ kịch
-
ca vũ nhạc kịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở phòng luật sư
* Từ tham khảo/words other:
- cá voi mới đẻ
- ca vũ
- cả vú
- ca vũ kịch
- ca vũ nhạc kịch