Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền núi
- mountainous region; highland|= người miền núi highlander
* Từ tham khảo/words other:
-
trổ cửa
-
trò cua cá
-
trò cười
-
trò cười nhộn
-
trò đánh cá góp tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền núi
* Từ tham khảo/words other:
- trổ cửa
- trò cua cá
- trò cười
- trò cười nhộn
- trò đánh cá góp tiền