Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mép bát
- edge of bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
lươn khươn
-
luồn kim
-
luồn lách
-
luồn lách để tránh đạn cao xạ
-
lươn lẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mép bát
* Từ tham khảo/words other:
- lươn khươn
- luồn kim
- luồn lách
- luồn lách để tránh đạn cao xạ
- lươn lẹo