Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh
- lot, fate; fortune|= mệnh trời god's will|- life, existence; order; command|= vâng mệnh (ai) by order of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
tháp canh
-
tháp cất rượu
-
tháp chỉ huy
-
tháp chóp
-
tháp chuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tháp canh
- tháp cất rượu
- tháp chỉ huy
- tháp chóp
- tháp chuông