Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mềm dẻo
- soft; flexible|= chính sách mềm dẻo flexible policy
* Từ tham khảo/words other:
-
rung chuyển
-
rung chuyển mạnh
-
rung cùng một lúc
-
rụng đầu
-
rừng dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mềm dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- rung chuyển
- rung chuyển mạnh
- rung cùng một lúc
- rụng đầu
- rừng dầu