Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹ goá
- widowed mother|= mẹ goá con côi widows and orphans
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc chứng giảm huyết áp
-
mắc chứng giữ nguyên thế
-
mắc chứng hoang tưởng tự đại
-
mắc chứng khó đọc
-
mắc chứng khó thở nằm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹ goá
* Từ tham khảo/words other:
- mắc chứng giảm huyết áp
- mắc chứng giữ nguyên thế
- mắc chứng hoang tưởng tự đại
- mắc chứng khó đọc
- mắc chứng khó thở nằm