Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây tầng
- stratus; night cloud
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tin thi hành
-
tập tin ứng dụng
-
tập tin văn bản
-
tập tin xuất
-
tạp tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây tầng
* Từ tham khảo/words other:
- tập tin thi hành
- tập tin ứng dụng
- tập tin văn bản
- tập tin xuất
- tạp tính