Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp tính
* ttừ|- polygamous
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng lắng
-
khả năng lãnh đạo
-
khả năng lập luận
-
khả năng lập luận một cách đúng đắn
-
khả năng lựa chọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạp tính
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng lắng
- khả năng lãnh đạo
- khả năng lập luận
- khả năng lập luận một cách đúng đắn
- khả năng lựa chọn