Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tăng áp
* dtừ|- như máy tăng thế
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng cáo rùm beng
-
quảng cáo thổi phồng và lừa gạt
-
quảng cáo trên bầu trời
-
quăng chài
-
quang chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tăng áp
* Từ tham khảo/words other:
- quảng cáo rùm beng
- quảng cáo thổi phồng và lừa gạt
- quảng cáo trên bầu trời
- quăng chài
- quang chất