Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy sắp chữ
* dtừ|- type-setting machine, type-setter, composing-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
chồng chéo
-
chóng chết
-
chống chỉ định
-
chống chiến tranh
-
chống chiến tranh du kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy sắp chữ
* Từ tham khảo/words other:
- chồng chéo
- chóng chết
- chống chỉ định
- chống chiến tranh
- chống chiến tranh du kích