Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóng chết
* thngữ|- to drive a nail into one's coffin
* Từ tham khảo/words other:
-
ném lên
-
nệm lò xo
-
ném loạn xạ
-
nệm lông
-
nệm lót sau yên ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóng chết
* Từ tham khảo/words other:
- ném lên
- nệm lò xo
- ném loạn xạ
- nệm lông
- nệm lót sau yên ngựa