Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy sàng
* dtừ|- sifter, bolt, bolter
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi ép
-
hơi ga
-
hỏi gạn
-
hơi gàn
-
hỏi gặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy sàng
* Từ tham khảo/words other:
- hơi ép
- hơi ga
- hỏi gạn
- hơi gàn
- hỏi gặng