Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy rô nê ô
- mimeograph; cyclostyle
máy rô nê ô
* dtừ|- roneo
* Từ tham khảo/words other:
-
mánh khóe gian dối
-
mánh khóe kiện tụng
-
mánh khóe lừa bịp
-
mảnh kim loại tròn
-
mảnh kim loại vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy rô-nê-ô
* Từ tham khảo/words other:
- mánh khóe gian dối
- mánh khóe kiện tụng
- mánh khóe lừa bịp
- mảnh kim loại tròn
- mảnh kim loại vụn