Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đột rập
* dtừ|- punch press
* Từ tham khảo/words other:
-
khó bay hơi
-
khó bề
-
khó biết
-
khổ bốn
-
khó cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đột rập
* Từ tham khảo/words other:
- khó bay hơi
- khó bề
- khó biết
- khổ bốn
- khó cầm