Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo phế động
* dtừ|- pneumatometer
* Từ tham khảo/words other:
-
thông giám
-
thông gian
-
thông giao
-
thông gió
-
thông hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo phế động
* Từ tham khảo/words other:
- thông giám
- thông gian
- thông giao
- thông gió
- thông hành