Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo nhịp tim
- cardiograph
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh hội
-
lĩnh hội được
-
lính hồi hưu
-
lĩnh hội nhanh
-
linh hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo nhịp tim
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh hội
- lĩnh hội được
- lính hồi hưu
- lĩnh hội nhanh
- linh hồn