Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mày dạn
* thngữ|- as bold as brass
* Từ tham khảo/words other:
-
gây bệnh
-
gây bệnh sốt rét
-
gây biến thái
-
gậy bịt đồng
-
gây bối rối cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mày dạn
* Từ tham khảo/words other:
- gây bệnh
- gây bệnh sốt rét
- gây biến thái
- gậy bịt đồng
- gây bối rối cho