Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay rải chất độc
- poison-spraying airplane
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo khu
-
giáo khu độc lập
-
giáo khu nhỏ
-
giáo khu nông thôn
-
giao lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay rải chất độc
* Từ tham khảo/words other:
- giáo khu
- giáo khu độc lập
- giáo khu nhỏ
- giáo khu nông thôn
- giao lại