Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay cảm tử
- suicide plane; kamikaze
* Từ tham khảo/words other:
-
bạc ròng
-
bấc sậy
-
bác sĩ
-
bác sĩ bảo hiểm
-
bác sĩ chẩn đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay cảm tử
* Từ tham khảo/words other:
- bạc ròng
- bấc sậy
- bác sĩ
- bác sĩ bảo hiểm
- bác sĩ chẩn đoán