Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mátit
- mastic; putty
* Từ tham khảo/words other:
-
cưỡng lại
-
cuồng lên
-
cương lên
-
cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ
-
cưỡng lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mátit
* Từ tham khảo/words other:
- cưỡng lại
- cuồng lên
- cương lên
- cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ
- cưỡng lệnh