Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưỡng lệnh
- disobey an order
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề lái máy bay
-
nghe lầm
-
nghề làm ăn
-
nghề làm báo
-
nghề làm dao kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưỡng lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- nghề lái máy bay
- nghe lầm
- nghề làm ăn
- nghề làm báo
- nghề làm dao kéo