Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt thịt
- human eye|= người trần mắtt thịt không thể thấy đượ invisible to the human eye
* Từ tham khảo/words other:
-
giải phóng khỏi ách nô lệ
-
giải phóng mặt bằng
-
giải phóng nô lệ
-
giải phóng phụ nữ
-
giải phóng quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt thịt
* Từ tham khảo/words other:
- giải phóng khỏi ách nô lệ
- giải phóng mặt bằng
- giải phóng nô lệ
- giải phóng phụ nữ
- giải phóng quân