Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt dài ra
* thngữ|- to have a long face
* Từ tham khảo/words other:
-
hoang liêu
-
hoảng loạn
-
hoàng long
-
hoang lương
-
hoàng lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt dài ra
* Từ tham khảo/words other:
- hoang liêu
- hoảng loạn
- hoàng long
- hoang lương
- hoàng lương