Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máng nước
- aqueduct; eaves, ditch, conduct, water trough
* Từ tham khảo/words other:
-
đến tay đã nhận
-
đến tết
-
đến thăm
-
đến thăm xã giao người nào
-
đến tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máng nước
* Từ tham khảo/words other:
- đến tay đã nhận
- đến tết
- đến thăm
- đến thăm xã giao người nào
- đến tháng