Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn sắt
- iron curtain
* Từ tham khảo/words other:
-
đang thực hành
-
dáng thuôn
-
dáng thườn thượt
-
đáng thương
-
đáng thưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn sắt
* Từ tham khảo/words other:
- đang thực hành
- dáng thuôn
- dáng thườn thượt
- đáng thương
- đáng thưởng