Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng thườn thượt
* dtừ|- slouchiness
* Từ tham khảo/words other:
-
nhổ lông
-
nhỏ lửa
-
nhổ mạ
-
nhớ mà nói ra
-
nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng thườn thượt
* Từ tham khảo/words other:
- nhổ lông
- nhỏ lửa
- nhổ mạ
- nhớ mà nói ra
- nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào