Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn che bàn thờ
* dtừ|- antependium
* Từ tham khảo/words other:
-
ngón tay cái của găng tay
-
ngón tay giữa
-
ngón tay trỏ
-
ngón tay út
-
ngọn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn che bàn thờ
* Từ tham khảo/words other:
- ngón tay cái của găng tay
- ngón tay giữa
- ngón tay trỏ
- ngón tay út
- ngọn thân