Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mầm bệnh
- germ|= chuột mang mầm bệnh dịch hạch rats are carriers/vectors of plague
* Từ tham khảo/words other:
-
phép mầu
-
phép mở rộng
-
phép nghe bệnh
-
phép nghỉ
-
phép nghỉ đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mầm bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- phép mầu
- phép mở rộng
- phép nghe bệnh
- phép nghỉ
- phép nghỉ đẻ