Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài tròn
- dome; rounded roof
* Từ tham khảo/words other:
-
đập phá thánh tượng
-
đập phân nước
-
đập phần phật
-
đập rộn lên
-
đắp sa bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài tròn
* Từ tham khảo/words other:
- đập phá thánh tượng
- đập phân nước
- đập phần phật
- đập rộn lên
- đắp sa bàn