Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc thừa
- (of clothes) hand-me-downs|= chiếc quần thùng thình mặc thừa của anh baggy trousers, hand me downs from (his) brother
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa địa vật lý
-
khoa dinh dưỡng
-
khoa dinh dưỡng ăn chay
-
khoa định vị rađiô
-
khoa đo đạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc thừa
* Từ tham khảo/words other:
- khoa địa vật lý
- khoa dinh dưỡng
- khoa dinh dưỡng ăn chay
- khoa định vị rađiô
- khoa đo đạc