Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc bệnh vàng da
* ngđtừ|- jaundice
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận định mới
-
nhận định mọi cạnh khía
-
nhân định thắng thiên
-
nhân dịp
-
nhân dịp này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc bệnh vàng da
* Từ tham khảo/words other:
- nhận định mới
- nhận định mọi cạnh khía
- nhân định thắng thiên
- nhân dịp
- nhân dịp này