Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý tài
- money matters|= ít để ý đến lý tài to pay little attention to money matters
* Từ tham khảo/words other:
-
cưỡng ép
-
cưỡng ép di cư
-
cưỡng gian
-
cương giới
-
cưỡng hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý tài
* Từ tham khảo/words other:
- cưỡng ép
- cưỡng ép di cư
- cưỡng gian
- cương giới
- cưỡng hành