Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi đóng bợn
- coated/furred tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng cọc
-
đóng cọc xiên qua
-
động cỡn
-
đóng con dấu
-
đồng côpêch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi đóng bợn
* Từ tham khảo/words other:
- đóng cọc
- đóng cọc xiên qua
- động cỡn
- đóng con dấu
- đồng côpêch