Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lũy sọt đất
* dtừ|- gabionade
* Từ tham khảo/words other:
-
lạy ông tôi ở bụi này
-
lấy oxy
-
láy phụ âm
-
lấy quá nhiều tiền
-
lấy quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lũy sọt đất
* Từ tham khảo/words other:
- lạy ông tôi ở bụi này
- lấy oxy
- láy phụ âm
- lấy quá nhiều tiền
- lấy quân