Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực tế
- real salary/wages; salary/wages in real terms
* Từ tham khảo/words other:
-
xép xẹp
-
xếp xó
-
xếp xó trong trí nhớ
-
xẹp xuống
-
xếp xuống tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- xép xẹp
- xếp xó
- xếp xó trong trí nhớ
- xẹp xuống
- xếp xuống tàu