Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thiện
* adj
- honest; good
=dân lương thiện+good citizen
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lương thiện
- honest; loyal|= làm ăn lương thiện to earn an honest penny; to turn an honest penny; to earn an honest living
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh đồng lúa
-
cảnh đồng quê
-
cánh đồng trống
-
cánh đồng trụi
-
cảnh dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thiện
* Từ tham khảo/words other:
- cánh đồng lúa
- cảnh đồng quê
- cánh đồng trống
- cánh đồng trụi
- cảnh dựng