Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúi húi
- (cũng nói lụi hụi) be completely wrapped (engrossed)(in some work)|= lúi húi cả ngày đáng mấy quyển sách mới viết xong to be engrossed in tying a newly-written book all day long
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hóa loại vừa
-
hàng hóa mua ở nước ngoài
-
hàng hóa thượng hảo hạng
-
hàng hóa tồn kho
-
hàng hóa trên boong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúi húi
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hóa loại vừa
- hàng hóa mua ở nước ngoài
- hàng hóa thượng hảo hạng
- hàng hóa tồn kho
- hàng hóa trên boong