Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc này
- xem dạo này|- at that time; then
* Từ tham khảo/words other:
-
địa thế chiếm được
-
địa thế đồi núi
-
địa thế gồ ghề
-
địa thế trống trải
-
đĩa thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc này
* Từ tham khảo/words other:
- địa thế chiếm được
- địa thế đồi núi
- địa thế gồ ghề
- địa thế trống trải
- đĩa thu