Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luận thuyết
- (từ nghĩa cũ) theory; dissertation, treatise
* Từ tham khảo/words other:
-
chim muông
-
chim muông săn bắn
-
chìm ngập
-
chìm nghỉm
-
chim ngói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luận thuyết
* Từ tham khảo/words other:
- chim muông
- chim muông săn bắn
- chìm ngập
- chìm nghỉm
- chim ngói