Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lột lon
- to reduce (an officer) to the ranks; to degrade
* Từ tham khảo/words other:
-
người đặt ra
-
người đặt thành vấn đề nghi ngờ
-
người đặt vào giữa
-
người đặt vè
-
người đấu bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lột lon
* Từ tham khảo/words other:
- người đặt ra
- người đặt thành vấn đề nghi ngờ
- người đặt vào giữa
- người đặt vè
- người đấu bò