Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp lớp
- layer upon layer, batch after batch|= nỗi riêng lớp lớp sóng dồi her inmost feelings surged, wave after wave
* Từ tham khảo/words other:
-
kế liền
-
kẻ liều mạng
-
kẻ liều mạng tuyệt vọng
-
kẻ lông mày
-
kẻ lừa bịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp lớp
* Từ tham khảo/words other:
- kế liền
- kẻ liều mạng
- kẻ liều mạng tuyệt vọng
- kẻ lông mày
- kẻ lừa bịp