Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng ruột
- insides, entrails|= moi lòng ruột take out the entrails
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng ạch
-
vang âm
-
vàng anh
-
vàng ánh
-
vàng bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng ruột
* Từ tham khảo/words other:
- vàng ạch
- vang âm
- vàng anh
- vàng ánh
- vàng bạc