Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn hơi
- pork (live weight)
* Từ tham khảo/words other:
-
kỵ đội
-
kỳ đồng
-
kỳ dư
-
kỳ đua ngựa
-
kỳ duyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn hơi
* Từ tham khảo/words other:
- kỵ đội
- kỳ đồng
- kỳ dư
- kỳ đua ngựa
- kỳ duyên