Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơn
- flirt, seduce|= lơn gái make love to a young girl, court girl
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng thủ đoạn mánh khóe
-
dùng thủ đoạn tước đoạt
-
đúng thủ tục
-
dùng thuật ngữ sai
-
dùng thuốc quá liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơn
* Từ tham khảo/words other:
- dùng thủ đoạn mánh khóe
- dùng thủ đoạn tước đoạt
- đúng thủ tục
- dùng thuật ngữ sai
- dùng thuốc quá liều