Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn đất
- clay pig (piggy bank)
* Từ tham khảo/words other:
-
hội diễn
-
hội diện
-
hơi điên
-
hơi điệu
-
hơi dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn đất
* Từ tham khảo/words other:
- hội diễn
- hội diện
- hơi điên
- hơi điệu
- hơi dính