Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời phê phán
* dtừ|- criticism
* Từ tham khảo/words other:
-
khuẩn dài ruột
-
khuẩn đoạ thai
-
khuẩn liên cầu
-
khuẩn que
-
khuẩn ti thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời phê phán
* Từ tham khảo/words other:
- khuẩn dài ruột
- khuẩn đoạ thai
- khuẩn liên cầu
- khuẩn que
- khuẩn ti thể